Cách phát âm toss

Filter language and accent
filter
toss phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  tɒs
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm toss
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm toss
    Phát âm của eris (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  eris

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm toss
    Phát âm của paulzag (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  paulzag

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của toss

    • the act of flipping a coin
    • (sports) the act of throwing the ball to another member of your team
    • an abrupt movement
  • Từ đồng nghĩa với toss

    • phát âm fling
      fling [en]
    • phát âm pitch
      pitch [en]
    • phát âm cast
      cast [en]
    • phát âm hurl
      hurl [en]
    • phát âm roll
      roll [en]
    • phát âm buffet
      [en]
    • phát âm heave
      heave [en]
    • phát âm sway
      sway [en]
    • phát âm swing
      swing [en]
    • phát âm undulate
      undulate [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm toss trong Tiếng Anh

toss phát âm trong Tiếng Estonia [et]
  • phát âm toss
    Phát âm của allaraz (Nam từ Phần Lan) Nam từ Phần Lan
    Phát âm của  allaraz

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm toss trong Tiếng Estonia

toss phát âm trong Tiếng Hạ Đức [nds]
  • phát âm toss
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm toss trong Tiếng Hạ Đức

toss phát âm trong Tiếng Piedmont [pms]
  • phát âm toss
    Phát âm của SimonUslengh (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  SimonUslengh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm toss trong Tiếng Piedmont

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave