Cách phát âm hurl

trong:
Filter language and accent
filter
hurl phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  hɜːl (Br) hɜrl (Am)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm hurl
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm hurl
    Phát âm của kjardin (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  kjardin

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của hurl

    • a violent throw
    • throw forcefully
    • make a thrusting forward movement
  • Từ đồng nghĩa với hurl

    • phát âm cast
      cast [en]
    • phát âm fling
      fling [en]
    • phát âm toss
      toss [en]
    • phát âm pitch
      pitch [en]
    • phát âm heave
      heave [en]
    • phát âm launch
      launch [en]
    • phát âm propel
      propel [en]
    • phát âm shoot
      shoot [en]
    • phát âm discharge
      discharge [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hurl trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften