Cách phát âm launch

launch phát âm trong Tiếng Anh [en]
lɔːntʃ
    American
  • phát âm launch Phát âm của dreamsalad (Nữ từ Hoa Kỳ)

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm launch Phát âm của Atalina (Nữ từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm launch Phát âm của rodent (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm launch Phát âm của wkshimself (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm launch Phát âm của ejscrym (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm launch Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm launch trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • launch ví dụ trong câu

    • We'd like to launch a new section on the website to help people learn pronunciation

      phát âm We'd like to launch a new section on the website to help people learn pronunciation Phát âm của simpaticos (Nam từ Hoa Kỳ)
    • The press loves a play on words with the new president's name. The launch of many puns!

      phát âm The press loves a play on words with the new president's name. The launch of many puns! Phát âm của adoetye (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của launch

    • a motorboat with an open deck or a half deck
    • the act of propelling with force
    • set up or found
  • Từ đồng nghĩa với launch

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: AprilshitcomputerCanadaTexas