Cách phát âm propel

Filter language and accent
filter
propel phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  prəˈpel
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm propel
    Phát âm của flaze (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  flaze

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm propel
    Phát âm của Alyssandra (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  Alyssandra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của propel

    • cause to move forward with force
    • give an incentive for action
  • Từ đồng nghĩa với propel

    • phát âm project
      project [en]
    • phát âm discharge
      discharge [en]
    • phát âm shoot
      shoot [en]
    • phát âm hurl
      hurl [en]
    • phát âm toss
      toss [en]
    • phát âm launch
      launch [en]
    • phát âm force
      force [en]
    • phát âm start
      start [en]
    • phát âm drive
      drive [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm propel trong Tiếng Anh

propel phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm propel
    Phát âm của CMunk (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  CMunk

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm propel trong Tiếng Đan Mạch

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ propel?
propel đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ propel propel   [da]
  • Ghi âm từ propel propel   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork