Cách phát âm inaugurate

Filter language and accent
filter
inaugurate phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪˈnɔːɡjʊreɪt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm inaugurate
    Phát âm của lauramac (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  lauramac

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của inaugurate

    • commence officially
    • open ceremoniously or dedicate formally
    • be a precursor of
  • Từ đồng nghĩa với inaugurate

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm inaugurate trong Tiếng Anh

inaugurate phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm inaugurate
    Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  McDutchie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm inaugurate trong Tiếng Khoa học quốc tế

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt