Cách phát âm embark

Filter language and accent
filter
embark phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪmˈbɑːk
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm embark
    Phát âm của ohhhwevad (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ohhhwevad

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm embark
    Phát âm của paulzag (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  paulzag

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của embark

    • go on board
    • set out on (an enterprise or subject of study)
    • proceed somewhere despite the risk of possible dangers
  • Từ đồng nghĩa với embark

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm embark trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ embark?
embark đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ embark embark   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften