Cách phát âm induct

Filter language and accent
filter
induct phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪnˈdʌkt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm induct
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm induct
    Phát âm của khjohnson (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  khjohnson

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của induct

    • place ceremoniously or formally in an office or position
    • accept people into an exclusive society or group, usually with some rite
    • admit as a member
  • Từ đồng nghĩa với induct

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm induct trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ induct?
induct đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ induct induct   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter