Cách phát âm Lance

Filter language and accent
filter
Lance phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  lɑːns
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm Lance
    Phát âm của agcd5150 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  agcd5150

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Lance
    Phát âm của mdkarazim (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mdkarazim

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của Lance

    • a long pointed rod used as a tool or weapon
    • an implement with a shaft and barbed point used for catching fish
    • a surgical knife with a pointed double-edged blade; used for punctures and small incisions
  • Từ đồng nghĩa với Lance

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Lance trong Tiếng Anh

Lance phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm Lance
    Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  pathgs

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Lance
    Phát âm của asfleck (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  asfleck

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của Lance

    • Acto ou effeito de lançar. Impulso. Conjuntura. Perigo. Vicissitude. Acontecimento. Facto notavel ou diffícil. * Bras. Lance de casas, sequência de casas contíguas, quarteirão de casas, correnteza. Cf. Jorn. do Comm., do Rio, 26-IV-901.
    • ato ou efeito de lançar
    • caso difícil;
  • Từ đồng nghĩa với Lance

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Lance trong Tiếng Bồ Đào Nha

Lance phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  lɑ̃s
  • phát âm Lance
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Lance
    Phát âm của lance_cafe (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  lance_cafe

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của Lance

    • arme d'hast à long manche et à fer pointu, autrefois cavalier armé d'une lance
    • instrument en forme de lance, muni d'un diffuseur qui sert à diriger le jet pour combattre le feu
    • se dit d'une personne qui a acquis une certaine célébrité
  • Từ đồng nghĩa với Lance

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Lance trong Tiếng Pháp

Lance phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  ˈlan.θeoˈlan.se
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm Lance
    Phát âm của Malvarez (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Malvarez

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của Lance

    • Arrojar, empujar algo para dotarle de una velocidad inicial y que recorra una distancia.
    • Soltar.
  • Từ đồng nghĩa với Lance

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Lance trong Tiếng Tây Ban Nha

Lance phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm Lance
    Phát âm của ArtemisDiana (Nữ từ Romania) Nữ từ Romania
    Phát âm của  ArtemisDiana

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Lance trong Tiếng Romania

Lance phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm Lance
    Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  giorgiospizzi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Lance trong Tiếng Ý

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ Lance?
Lance đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Lance Lance   [gl]
  • Ghi âm từ Lance Lance   [sr]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril