Cách phát âm dart

Filter language and accent
filter
dart phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  dɑːt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm dart
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • dart ví dụ trong câu

    • dart about

      phát âm dart about
      Phát âm của LaLeeRu (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của dart

    • a small narrow pointed missile that is thrown or shot
    • a tapered tuck made in dressmaking
    • a sudden quick movement
  • Từ đồng nghĩa với dart

    • phát âm course
      course [en]
    • phát âm Speed
      Speed [en]
    • phát âm rush
      rush [en]
    • phát âm projectile
      projectile [en]
    • phát âm missile
      missile [en]
    • phát âm barb
      barb [en]
    • phát âm flit
      flit [en]
    • phát âm Dash
      Dash [en]
    • phát âm plunge
      plunge [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dart trong Tiếng Anh

dart phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm dart
    Phát âm của kilza (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  kilza

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dart trong Tiếng Đan Mạch

dart phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm dart
    Phát âm của dilekc (Nữ từ Thổ Nhĩ Kỳ) Nữ từ Thổ Nhĩ Kỳ
    Phát âm của  dilekc

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dart trong Tiếng Thổ

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ dart?
dart đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ dart dart   [en - uk]
  • Ghi âm từ dart dart   [es - es]
  • Ghi âm từ dart dart   [es - latam]
  • Ghi âm từ dart dart   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature