Cách phát âm barb

trong:
Filter language and accent
filter
barb phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  bɑːb
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm barb
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm barb
    Phát âm của andyha11 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  andyha11

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của barb

    • an aggressive remark directed at a person like a missile and intended to have a telling effect
    • the pointed part of barbed wire
    • a subsidiary point facing opposite from the main point that makes an arrowhead or spear hard to remove
  • Từ đồng nghĩa với barb

    • phát âm cusp
      cusp [en]
    • phát âm spur
      spur [en]
    • phát âm prickle
      prickle [en]
    • phát âm spike
      spike [en]
    • phát âm needle
      needle [en]
    • phát âm spine
      spine [en]
    • phát âm pin
      pin [en]
    • phát âm projectile
      projectile [en]
    • phát âm missile
      missile [en]
    • phát âm dart
      dart [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm barb trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ barb?
barb đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ barb barb   [en - usa]
  • Ghi âm từ barb barb   [es - es]
  • Ghi âm từ barb barb   [es - latam]
  • Ghi âm từ barb barb   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany