Cách phát âm needle

needle phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈniːdl̩
    British
  • phát âm needle Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm needle Phát âm của readd1 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm needle Phát âm của ghostlove (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • American
  • phát âm needle Phát âm của Marlfox (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm needle Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm needle trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • needle ví dụ trong câu

    • You can't fit a camel through the eye of a needle

      phát âm You can't fit a camel through the eye of a needle Phát âm của ksoo (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của needle

    • the leaf of a conifer
    • a slender pointer for indicating the reading on the scale of a measuring instrument
    • a sharp pointed implement (usually steel)
  • Từ đồng nghĩa với needle

    • phát âm indicator indicator [en]
    • phát âm gauge gauge [en]
    • phát âm pointer pointer [en]
    • phát âm director director [en]
    • phát âm dial dial [en]
    • phát âm pin pin [en]
    • phát âm awl awl [en]
    • phát âm spike spike [en]
    • phát âm skewer skewer [en]
    • sewing instrument

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel