Cách phát âm skewer

trong:
Filter language and accent
filter
skewer phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈskjʊə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm skewer
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm skewer
    Phát âm của Ukefan (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Ukefan

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của skewer

    • a long pin for holding meat in position while it is being roasted
    • drive a skewer through
  • Từ đồng nghĩa với skewer

    • phát âm pin
      pin [en]
    • phát âm awl
      awl [en]
    • phát âm spike
      spike [en]
    • phát âm needle
      needle [en]
    • phát âm bolt
      bolt [en]
    • phát âm dowel
      dowel [en]
    • phát âm peg
      peg [en]
    • phát âm stake
      stake [en]
    • phát âm stud
      stud [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm skewer trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ skewer?
skewer đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ skewer skewer   [en - uk]
  • Ghi âm từ skewer skewer   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany