Cách phát âm spike

trong:
spike phát âm trong Tiếng Anh [en]
spaɪk
Accent:
    American
  • phát âm spike Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm spike trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • spike ví dụ trong câu

    • spike train

      phát âm spike train Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của spike

    • a transient variation in voltage or current
    • sports equipment consisting of a sharp point on the sole of a shoe worn by athletes
    • fruiting spike of a cereal plant especially corn
  • Từ đồng nghĩa với spike

    • phát âm stake stake [en]
    • phát âm impale impale [en]
    • phát âm pin pin [en]
    • phát âm spit spit [en]
    • phát âm board up board up [en]
    • phát âm bolt bolt [en]
    • phát âm dowel dowel [en]
    • phát âm peg peg [en]
    • phát âm skewer skewer [en]
    • phát âm stud stud [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

spike phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm spike Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm spike trong Tiếng Luxembourg

Từ ngẫu nhiên: cuntbeenbuttercouponalthough