Cách phát âm impale

Filter language and accent
filter
impale phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪmˈpeɪl
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm impale
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của impale

    • pierce with a sharp stake or point
    • kill by piercing with a spear or sharp pole
  • Từ đồng nghĩa với impale

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm impale trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt