Cách phát âm bolt

Filter language and accent
filter
bolt phát âm trong Tiếng Hungary [hu]
  • phát âm bolt
    Phát âm của Frankie (Nam từ Hungary) Nam từ Hungary
    Phát âm của  Frankie

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm bolt
    Phát âm của lszy (Nữ từ Hungary) Nữ từ Hungary
    Phát âm của  lszy

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm bolt
    Phát âm của Ati0418 (Nữ từ Hungary) Nữ từ Hungary
    Phát âm của  Ati0418

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bolt trong Tiếng Hungary

bolt phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm bolt
    Phát âm của Krelle (Nữ từ Đan Mạch) Nữ từ Đan Mạch
    Phát âm của  Krelle

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bolt trong Tiếng Đan Mạch

bolt phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm bolt
    Phát âm của FredrikMH (Nam từ Na Uy) Nam từ Na Uy
    Phát âm của  FredrikMH

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bolt trong Tiếng Na Uy

bolt phát âm trong Tiếng Tatarstan [tt]
  • phát âm bolt
    Phát âm của TATAR1 (Nam từ Algérie) Nam từ Algérie
    Phát âm của  TATAR1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bolt trong Tiếng Tatarstan

bolt phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm bolt
    Phát âm của IreneLibra (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  IreneLibra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của bolt

    • a discharge of lightning accompanied by thunder
    • a sliding bar in a breech-loading firearm that ejects an empty cartridge and replaces it and closes the breech
    • the part of a lock that is engaged or withdrawn with a key
  • Từ đồng nghĩa với bolt

    • phát âm cylinder
      cylinder [en]
    • phát âm package
      package [en]
    • phát âm Coil
      Coil [en]
    • phát âm spindle
      spindle [en]
    • phát âm spiral
      spiral [en]
    • phát âm twist
      twist [en]
    • phát âm curl
      curl [en]
    • phát âm shock
      shock [en]
    • phát âm stroke
      stroke [en]
    • phát âm peg
      peg [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bolt trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ bolt?
bolt đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ bolt bolt   [en - uk]
  • Ghi âm từ bolt bolt   [en - other]
  • Ghi âm từ bolt bolt   [es - es]
  • Ghi âm từ bolt bolt   [es - latam]
  • Ghi âm từ bolt bolt   [es - other]
  • Ghi âm từ bolt bolt   [uz]

Từ ngẫu nhiên: elhozkutyaköszönömédesítőkártalanítás