Cách phát âm bolt

bolt phát âm trong Tiếng Anh [en]
bəʊlt
    Các âm giọng khác
  • phát âm bolt Phát âm của itbtwnwe (Nữ từ Úc)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm bolt Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bolt trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • bolt ví dụ trong câu

    • That bonus in our paycheck came as a bolt from the blue!

      phát âm That bonus in our paycheck came as a bolt from the blue! Phát âm của numericalkitty (Nữ từ Úc)
    • Be sure to close the door, or the dog might bolt.

      phát âm Be sure to close the door, or the dog might bolt. Phát âm của numericalkitty (Nữ từ Úc)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của bolt

    • a discharge of lightning accompanied by thunder
    • a sliding bar in a breech-loading firearm that ejects an empty cartridge and replaces it and closes the breech
    • the part of a lock that is engaged or withdrawn with a key
  • Từ đồng nghĩa với bolt

    • phát âm cylinder cylinder [en]
    • phát âm package package [en]
    • phát âm Coil Coil [en]
    • phát âm spindle spindle [en]
    • phát âm spiral spiral [en]
    • phát âm twist twist [en]
    • phát âm curl curl [en]
    • phát âm shock shock [en]
    • phát âm stroke stroke [en]
    • phát âm peg peg [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

bolt phát âm trong Tiếng Hungary [hu]
  • phát âm bolt Phát âm của Frankie (Nam từ Hungary)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm bolt Phát âm của lszy (Nữ từ Hungary)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bolt trong Tiếng Hungary

bolt đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ bolt bolt [en - usa] Bạn có biết cách phát âm từ bolt?

Từ ngẫu nhiên: oftenaboutmilkbastardCaribbean