Cách phát âm package

trong:
Filter language and accent
filter
package phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpækɪdʒ
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm package
    Phát âm của lurkfish (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  lurkfish

    User information

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm package
    Phát âm của billbc (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  billbc

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của package

    • a collection of things wrapped or boxed together
    • a wrapped container
    • (computer science) written programs or procedures or rules and associated documentation pertaining to the operation of a computer system and that are stored in read/write memory
  • Từ đồng nghĩa với package

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm package trong Tiếng Anh

package phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm package
    Phát âm của No_accent (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  No_accent

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm package trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ package?
package đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ package package   [en - uk]
  • Ghi âm từ package package   [en - usa]
  • Ghi âm từ package package   [en - other]
  • Ghi âm từ package package   [es - es]
  • Ghi âm từ package package   [es - latam]
  • Ghi âm từ package package   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither