Cách phát âm package

trong:
package phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈpækɪdʒ
    Các âm giọng khác
  • phát âm package Phát âm của lurkfish (Nữ từ Canada)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm package Phát âm của billbc (Nam từ Canada)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm package trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • package ví dụ trong câu

    • There's a dubious-looking package over there on the bench. Let's alert the police

      phát âm There's a dubious-looking package over there on the bench. Let's alert the police Phát âm của harryclark1717 (Nam từ Hoa Kỳ)
    • The package I received today has a postmark from Finland

      phát âm The package I received today has a postmark from Finland Phát âm của kaytykat123 (Nữ từ Canada)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của package

    • a collection of things wrapped or boxed together
    • a wrapped container
    • (computer science) written programs or procedures or rules and associated documentation pertaining to the operation of a computer system and that are stored in read/write memory
  • Từ đồng nghĩa với package

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

package phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm package Phát âm của No_accent (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm package trong Tiếng Hà Lan

package đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ package package [en - uk] Bạn có biết cách phát âm từ package?
  • Ghi âm từ package package [en - usa] Bạn có biết cách phát âm từ package?
  • Ghi âm từ package package [en - other] Bạn có biết cách phát âm từ package?

Từ ngẫu nhiên: GermanyWikipediaEnglandonecar