Cách phát âm bucket

bucket phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈbʌkɪt
    Âm giọng Anh
  • phát âm bucket Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm bucket Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm bucket Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm bucket Phát âm của itiwat (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm bucket Phát âm của mtaylor (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm bucket Phát âm của manictails (Nữ từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bucket trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • bucket ví dụ trong câu

    • That car is a rust bucket.

      phát âm That car is a rust bucket. Phát âm của SavageOtter (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • A paper cup and a red bucket

      phát âm A paper cup and a red bucket Phát âm của BennC (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của bucket

    • a roughly cylindrical vessel that is open at the top
    • the quantity contained in a bucket
    • put into a bucket
  • Từ đồng nghĩa với bucket

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: youwhatLondonbasilfuck