Cách phát âm canister

trong:
canister phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈkænɪstə(r)
    Âm giọng Anh
  • phát âm canister Phát âm của eolive (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm canister Phát âm của LinkeyEh (Nữ từ Canada)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm canister trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của canister

    • a metallic cylinder packed with shot and used as ammunition in a firearm
    • metal container for storing dry foods such as tea or flour
  • Từ đồng nghĩa với canister

    • phát âm can can [en]
    • phát âm bin bin [en]
    • phát âm receptacle receptacle [en]
    • phát âm bucket bucket [en]
    • phát âm package package [en]
    • phát âm container container [en]
    • phát âm urn urn [en]
    • phát âm pot pot [en]
    • phát âm carafe carafe [en]
    • vessel (arch.)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: girlprettynucleardatasorry