Cách phát âm canister

trong:
Filter language and accent
filter
canister phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkænɪstə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm canister
    Phát âm của eolive (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  eolive

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm canister
    Phát âm của LinkeyEh (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  LinkeyEh

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của canister

    • a metallic cylinder packed with shot and used as ammunition in a firearm
    • metal container for storing dry foods such as tea or flour
  • Từ đồng nghĩa với canister

    • phát âm can
      can [en]
    • phát âm bin
      bin [en]
    • phát âm receptacle
      receptacle [en]
    • phát âm bucket
      bucket [en]
    • phát âm package
      package [en]
    • phát âm container
      container [en]
    • phát âm urn
      urn [en]
    • phát âm pot
      pot [en]
    • phát âm carafe
      carafe [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm canister trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature