Cách phát âm receptacle

Thêm thể loại cho receptacle

receptacle phát âm trong Tiếng Anh [en]
rɪˈseptəkl̩
Accent:
    American
  • phát âm receptacle Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm receptacle trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của receptacle

    • a container that is used to put or keep things in
    • enlarged tip of a stem that bears the floral parts
    • an electrical (or electronic) fitting that is connected to a source of power and equipped to receive an insert
  • Từ đồng nghĩa với receptacle

    • phát âm canister canister [en]
    • phát âm bin bin [en]
    • phát âm can can [en]
    • phát âm bucket bucket [en]
    • phát âm package package [en]
    • phát âm parcel parcel [en]
    • phát âm bundle bundle [en]
    • phát âm pack pack [en]
    • phát âm container container [en]
    • phát âm box box [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

receptacle phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm receptacle Phát âm của poniol (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm receptacle trong Tiếng Catalonia

Từ ngẫu nhiên: workvaselanguagestupidand