-
phát âm carafePhát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa KỳPhát âm của snowcrocus
User information
Follow
2 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
2 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm carafe trong Tiếng Anh
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
J'ai versé le vin à décanter dans une carafe
Sur la table se trouvait une carafe de cristal contenant du vin
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm carafe trong Tiếng Pháp