Cách phát âm carafe

Filter language and accent
filter
carafe phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kəˈræf
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm carafe
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • carafe ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của carafe

    • a bottle with a stopper; for serving wine or water
  • Từ đồng nghĩa với carafe

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm carafe trong Tiếng Anh

carafe phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm carafe
    Phát âm của anne63 (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  anne63

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm carafe
    Phát âm của chris78 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  chris78

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của carafe

    • récipient à goulot large, pour l'eau, le vin, les boissons en général
    • familièrement tête
  • Từ đồng nghĩa với carafe

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm carafe trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ carafe?
carafe đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ carafe carafe   [en]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften