Filter language and accent
filter
citron phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  si.tʁɔ̃
  • phát âm citron
    Phát âm của Sabir (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Sabir

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm citron
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm citron
    Phát âm của MystOgriff (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  MystOgriff

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm citron
    Phát âm của Servettien33 (Nam từ Thụy Sỹ) Nam từ Thụy Sỹ
    Phát âm của  Servettien33

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm citron
    Phát âm của ACrider (Nam từ Nga) Nam từ Nga
    Phát âm của  ACrider

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của citron

    • qui est de couleur jaune clair
    • fruit comestible de saveur acide du citronnier, de couleur jaune
    • argotiquement tête (porter sur le citron)
  • Từ đồng nghĩa với citron

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm citron trong Tiếng Pháp

citron phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm citron
    Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  ret001

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • citron ví dụ trong câu

    • sur citron

      phát âm sur citron
      Phát âm của Bolinder (Nam từ Thụy Điển)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm citron trong Tiếng Thụy Điển

citron phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈsɪtrən
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm citron
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm citron
    Phát âm của literafille (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  literafille

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • citron ví dụ trong câu

    • honey citron tea

      phát âm honey citron tea
      Phát âm của BacksideAttack (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của citron

    • large lemonlike fruit with thick aromatic rind; usually preserved
    • thorny evergreen small tree or shrub of India widely cultivated for its large lemonlike fruits that have thick warty rind

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm citron trong Tiếng Anh

citron phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm citron
    Phát âm của olfine (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  olfine

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm citron trong Tiếng Đan Mạch

citron phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm citron
    Phát âm của suicide (Nam từ Cộng hòa Séc) Nam từ Cộng hòa Séc
    Phát âm của  suicide

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm citron
    Phát âm của Hayley_Kelly (Nữ từ Cộng hòa Séc) Nữ từ Cộng hòa Séc
    Phát âm của  Hayley_Kelly

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm citron trong Tiếng Séc

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ citron?
citron đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ citron citron   [es - es]
  • Ghi âm từ citron citron   [es - latam]
  • Ghi âm từ citron citron   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: anglaispomme de terreelleJe voudrais une tableécureuil