Cách phát âm citron

citron phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
si.tʁɔ̃
  • phát âm citron Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm citron Phát âm của Sabir (Nam từ Pháp)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm citron Phát âm của MystOgriff (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm citron Phát âm của Servettien33 (Nam từ Thụy Sỹ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm citron Phát âm của ACrider (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm citron trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • citron ví dụ trong câu

    • Nous aimons le goût acide du jus de citron

      phát âm Nous aimons le goût acide du jus de citron Phát âm của trempels (Nam)
    • L'eau gazeuse est souvent servie avec une rondelle de citron

      phát âm L'eau gazeuse est souvent servie avec une rondelle de citron Phát âm của 3l3fat (Nữ từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của citron

    • qui est de couleur jaune clair
    • fruit comestible de saveur acide du citronnier, de couleur jaune
    • argotiquement tête (porter sur le citron)
  • Từ đồng nghĩa với citron

    • phát âm agrume agrume [fr]
    • phát âm bergamote bergamote [fr]
    • phát âm jaune jaune [fr]
    • phát âm limon limon [fr]
    • phát âm lime lime [fr]
    • phát âm carafon carafon [fr]
    • phát âm Cassis Cassis [fr]
    • phát âm cafetière cafetière [fr]
    • citrus
    • limon    

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

citron phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm citron Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm citron trong Tiếng Thụy Điển

Cụm từ
  • citron ví dụ trong câu

    • sur citron

      phát âm sur citron Phát âm của Bolinder (Nam từ Thụy Điển)
citron phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm citron Phát âm của olfine (Nam từ Đan Mạch)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm citron trong Tiếng Đan Mạch

citron phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈsɪtrən
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm citron Phát âm của literafille (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm citron Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm citron trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • citron ví dụ trong câu

    • honey citron tea

      phát âm honey citron tea Phát âm của BacksideAttack (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của citron

    • large lemonlike fruit with thick aromatic rind; usually preserved
    • thorny evergreen small tree or shrub of India widely cultivated for its large lemonlike fruits that have thick warty rind
citron phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm citron Phát âm của suicide (Nam từ Cộng hòa Séc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm citron trong Tiếng Séc

Từ ngẫu nhiên: anglaispomme de terreelleJe voudrais une tableécureuil