Cách phát âm jaune

trong:
jaune phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
ʒon
  • phát âm jaune Phát âm của ixindamix (Nữ từ Pháp)

    12 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm jaune Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm jaune Phát âm của PERCE_NEIGE (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm jaune Phát âm của zazamours (Nữ từ Pháp)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm jaune trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • jaune ví dụ trong câu

    • La pulpe jaune d'un ananas est très savoureuse

      phát âm La pulpe jaune d'un ananas est très savoureuse Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
    • Rouge, bleu et jaune sont les trois couleurs primaires

      phát âm Rouge, bleu et jaune sont les trois couleurs primaires Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
    • Les bananes sont jaunes

      phát âm Les bananes sont jaunes Phát âm của NikkiBel (Nữ từ Pháp)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

jaune phát âm trong Tiếng Occitan [oc]
  • phát âm jaune Phát âm của fabre (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm jaune trong Tiếng Occitan

Từ ngẫu nhiên: Heureuxtu me manquesun70oui