Cách phát âm knapsack

trong:
Filter language and accent
filter
knapsack phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈnæpsæk
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm knapsack
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm knapsack
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm knapsack
    Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JessicaMS

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của knapsack

    • a bag carried by a strap on your back or shoulder
  • Từ đồng nghĩa với knapsack

    • phát âm bundle
      bundle [en]
    • phát âm pack
      pack [en]
    • phát âm packet
      packet [en]
    • phát âm parcel
      parcel [en]
    • phát âm package
      package [en]
    • phát âm satchel
      satchel [en]
    • phát âm bag
      bag [en]
    • phát âm poke
      poke [en]
    • phát âm kit
      kit [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm knapsack trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ knapsack?
knapsack đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ knapsack knapsack   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither