Cách phát âm gauge

gauge phát âm trong Tiếng Anh [en]
ɡeɪdʒ
    Âm giọng Anh
  • phát âm gauge Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm gauge Phát âm của TristanJaimes (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm gauge Phát âm của kaffy (Nữ từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm gauge Phát âm của helenhiccup (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm gauge Phát âm của SuburbanAfro (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm gauge Phát âm của TomCatMD (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm gauge Phát âm của faifeu (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm gauge Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gauge trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • gauge ví dụ trong câu

    • He's got the weather gauge of his co-workers

      phát âm He's got the weather gauge of his co-workers Phát âm của dbrunetto (Nam)
    • How can we gauge our readers' interest for this new feature?

      phát âm How can we gauge our readers' interest for this new feature? Phát âm của melaniebaak (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của gauge

    • a measuring instrument for measuring and indicating a quantity such as the thickness of wire or the amount of rain etc.
    • accepted or approved instance or example of a quantity or quality against which others are judged or measured or compared
    • the distance between the rails of a railway or between the wheels of a train
  • Từ đồng nghĩa với gauge

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: oftenaboutmilkbastardCaribbean