Cách phát âm assess

trong:
Filter language and accent
filter
assess phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˈses
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm assess
    Phát âm của Chez (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Chez

    User information

    12 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm assess
    Phát âm của Suswha (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Suswha

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm assess
    Phát âm của kiwibat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  kiwibat

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của assess

    • evaluate or estimate the nature, quality, ability, extent, or significance of
    • charge (a person or a property) with a payment, such as a tax or a fine
    • set or determine the amount of (a payment such as a fine)
  • Từ đồng nghĩa với assess

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm assess trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ assess?
assess đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ assess assess   [en - uk]
  • Ghi âm từ assess assess   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften