Cách phát âm evaluate

Filter language and accent
filter
evaluate phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪˈvæljʊeɪt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm evaluate
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    14 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm evaluate
    Phát âm của Matt3799 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Matt3799

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm evaluate
    Phát âm của Moon1999 (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  Moon1999

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của evaluate

    • evaluate or estimate the nature, quality, ability, extent, or significance of
    • form a critical opinion of
  • Từ đồng nghĩa với evaluate

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm evaluate trong Tiếng Anh

evaluate phát âm trong Tiếng Bố Y [pcc]
  • phát âm evaluate
    Phát âm của borislav1608 (Nam từ Bulgaria) Nam từ Bulgaria
    Phát âm của  borislav1608

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm evaluate trong Tiếng Bố Y

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ evaluate?
evaluate đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ evaluate evaluate   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou