Cách phát âm value

trong:
Filter language and accent
filter
value phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈvæljuː
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm value
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    11 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm value
    Phát âm của maidofkent (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  maidofkent

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm value
    Phát âm của majetn (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  majetn

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm value
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • value ví dụ trong câu

    • Good value

      phát âm Good value
      Phát âm của SidewalkSam (Nam từ Hoa Kỳ)
    • That's good value

      phát âm That's good value
      Phát âm của SidewalkSam (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của value

    • a numerical quantity measured or assigned or computed
    • the quality (positive or negative) that renders something desirable or valuable
    • the amount (of money or goods or services) that is considered to be a fair equivalent for something else
  • Từ đồng nghĩa với value

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm value trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ value?
value đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ value value   [en]
  • Ghi âm từ value value   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork