Cách phát âm value

trong:
value phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈvæljuː
    Âm giọng Anh
  • phát âm value Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm value Phát âm của maidofkent (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm value Phát âm của majetn (Nữ từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm value Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm value trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • value ví dụ trong câu

    • Good value

      phát âm Good value Phát âm của SidewalkSam (Nam từ Hoa Kỳ)
    • That's good value

      phát âm That's good value Phát âm của lisa4 (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • That's good value

      phát âm That's good value Phát âm của SidewalkSam (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của value

    • a numerical quantity measured or assigned or computed
    • the quality (positive or negative) that renders something desirable or valuable
    • the amount (of money or goods or services) that is considered to be a fair equivalent for something else
  • Từ đồng nghĩa với value

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: girlprettynucleardatasorry