Cách phát âm evaluation

trong:
Filter language and accent
filter
evaluation phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪˌvæljʊˈeɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm evaluation
    Phát âm của LaFratta_N (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  LaFratta_N

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm evaluation
    Phát âm của Loco (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Loco

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm evaluation
    Phát âm của Manic_muppet (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  Manic_muppet

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của evaluation

    • act of ascertaining or fixing the value or worth of
    • an appraisal of the value of something
  • Từ đồng nghĩa với evaluation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm evaluation trong Tiếng Anh

evaluation phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm evaluation
    Phát âm của LouisaMerz (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  LouisaMerz

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm evaluation trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ evaluation?
evaluation đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ evaluation evaluation   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave