Cách phát âm appreciation

Filter language and accent
filter
appreciation phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˌpriːʃiˈeɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm appreciation
    Phát âm của laurenjm (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  laurenjm

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm appreciation
    Phát âm của jpember (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jpember

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của appreciation

    • understanding of the nature or meaning or quality or magnitude of something
    • delicate discrimination (especially of aesthetic values)
    • an expression of gratitude
  • Từ đồng nghĩa với appreciation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm appreciation trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ appreciation?
appreciation đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ appreciation appreciation   [en - uk]
  • Ghi âm từ appreciation appreciation   [en - usa]
  • Ghi âm từ appreciation appreciation   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel