Cách phát âm visualisation

trong:
Filter language and accent
filter
visualisation phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌvɪʒʊəlaɪˈzeɪʃən
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm visualisation
    Phát âm của jackNoc (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jackNoc

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm visualisation trong Tiếng Anh

visualisation phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm visualisation
    Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  McDutchie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm visualisation trong Tiếng Khoa học quốc tế

visualisation phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  vi.zɥa.li.za.sjɔ̃
  • phát âm visualisation
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của visualisation

    • se représenter un phénomène
    • fait de mettre en évidence de façon visuelle (schémas, croquis, courbes, etc.) un quelconque phénomène
  • Từ đồng nghĩa với visualisation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm visualisation trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ visualisation?
visualisation đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ visualisation visualisation   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork