Cách phát âm judgment

trong:
Filter language and accent
filter
judgment phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈdʒʌdʒmənt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm judgment
    Phát âm của bjhinton (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  bjhinton

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm judgment
    Phát âm của Home (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Home

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm judgment
    Phát âm của migueld (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  migueld

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm judgment
    Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mmdills22

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • judgment ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của judgment

    • an opinion formed by judging something
    • the act of judging or assessing a person or situation or event
    • (law) the determination by a court of competent jurisdiction on matters submitted to it
  • Từ đồng nghĩa với judgment

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm judgment trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ judgment?
judgment đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ judgment judgment   [en - uk]
  • Ghi âm từ judgment judgment   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen