Cách phát âm result

trong:
Filter language and accent
filter
result phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  rɪˈzʌlt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm result
    Phát âm của gemmelo (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  gemmelo

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm result
    Phát âm của lefteh (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  lefteh

    User information

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm result
    Phát âm của BritniRose (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  BritniRose

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm result
    Phát âm của michelleallenmcintire (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  michelleallenmcintire

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm result
    Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  quentindevintino

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của result

    • a phenomenon that follows and is caused by some previous phenomenon
    • a statement that solves a problem or explains how to solve the problem
    • something that results
  • Từ đồng nghĩa với result

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm result trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ result?
result đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ result result   [en]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion