Cách phát âm rate

trong:
Filter language and accent
filter
rate phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  reɪt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm rate
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    10 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm rate
    Phát âm của cairosam (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  cairosam

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm rate
    Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  Neptunium

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của rate

    • a magnitude or frequency relative to a time unit
    • amount of a charge or payment relative to some basis
    • the relative speed of progress or change
  • Từ đồng nghĩa với rate

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rate trong Tiếng Anh

rate phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ˈʀaːtə
  • phát âm rate
    Phát âm của Zomahi (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Zomahi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm rate
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • rate ví dụ trong câu

    • ich rate dir

      phát âm ich rate dir
      Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)
    • ich rate Ihnen

      phát âm ich rate Ihnen
      Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)
Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rate trong Tiếng Đức

rate phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ʁat
  • phát âm rate
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm rate
    Phát âm của JOuellette (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  JOuellette

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của rate

    • femelle du rat
    • organe situé dans l'hypocondre gauche et qui joue un rôle important dans la production des éléments du sang
    • manqué
  • Từ đồng nghĩa với rate

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rate trong Tiếng Pháp

rate phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm rate
    Phát âm của FredrikMH (Nam từ Na Uy) Nam từ Na Uy
    Phát âm của  FredrikMH

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rate trong Tiếng Na Uy

rate phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm rate
    Phát âm của Galebe (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ) Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ
    Phát âm của  Galebe

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rate trong Tiếng Thổ

rate phát âm trong Tiếng Slovakia [sk]
  • phát âm rate
    Phát âm của ivbecka (Nam từ Slovakia) Nam từ Slovakia
    Phát âm của  ivbecka

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rate trong Tiếng Slovakia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ rate?
rate đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ rate rate   [en - usa]
  • Ghi âm từ rate rate   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter