Cách phát âm loser

Filter language and accent
filter
loser phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈluːzə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm loser
    Phát âm của bjhinton (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  bjhinton

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm loser
    Phát âm của Jesvschrist (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Jesvschrist

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm loser
    Phát âm của t0218430 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  t0218430

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm loser
    Phát âm của Kuhwaylulz (Nữ từ New Zealand) Nữ từ New Zealand
    Phát âm của  Kuhwaylulz

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm loser
    Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  quentindevintino

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của loser

    • a contestant who loses the contest
    • a person with a record of failing; someone who loses consistently
    • a gambler who loses a bet
  • Từ đồng nghĩa với loser

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm loser trong Tiếng Anh

loser phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  lu.zœʁ
  • phát âm loser
    Phát âm của The_Little_Sprite_1 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  The_Little_Sprite_1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của loser

    • celui qui est toujours perdant
  • Từ đồng nghĩa với loser

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm loser trong Tiếng Pháp

loser | Loser phát âm trong Tiếng Đức [de]
1
loser  [Adjective]   Loser  [Noun, masc.]
Đánh vần theo âm vị:  ˈloːzɐ
  • Đang chờ phát âm
2
Loser  [Noun, masc.]
  • phát âm loser
    Phát âm của slin (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  slin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Loser trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ loser?
loser đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ loser loser   [en - other]
  • Ghi âm từ loser loser   [es - es]
  • Ghi âm từ loser loser   [es - latam]
  • Ghi âm từ loser loser   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen