Cách phát âm underdog

Filter language and accent
filter
underdog phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈʌndədɒɡ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm underdog
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm underdog
    Phát âm của fiendish (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  fiendish

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • underdog ví dụ trong câu

    • The Underdog Project

      phát âm The Underdog Project
      Phát âm của scottwestron (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của underdog

    • one at a disadvantage and expected to lose
  • Từ đồng nghĩa với underdog

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm underdog trong Tiếng Anh

underdog phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm underdog
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm underdog trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou