Cách phát âm weakling

Filter language and accent
filter
weakling phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈwiːkl̩ɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm weakling
    Phát âm của JohnTempler (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  JohnTempler

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm weakling
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của weakling

    • a person who is physically weak and ineffectual
  • Từ đồng nghĩa với weakling

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm weakling trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ weakling?
weakling đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ weakling weakling   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril