Cách phát âm sneak

Filter language and accent
filter
sneak phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  sniːk
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm sneak
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của sneak

    • a person who is regarded as underhanded and furtive and contemptible
    • someone who prowls or sneaks about; usually with unlawful intentions
    • someone acting as an informer or decoy for the police
  • Từ đồng nghĩa với sneak

    • phát âm deceive
      deceive [en]
    • phát âm steal
      steal [en]
    • phát âm evade
      evade [en]
    • phát âm filch
      filch [en]
    • phát âm cheater
      cheater [en]
    • phát âm rascal
      rascal [en]
    • phát âm prowl
      prowl [en]
    • phát âm creep
      creep [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sneak trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ sneak?
sneak đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ sneak sneak   [en - usa]
  • Ghi âm từ sneak sneak   [hi]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt