Cách phát âm steal

trong:
steal phát âm trong Tiếng Anh [en]
stiːl
    Âm giọng Anh
  • phát âm steal Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm steal Phát âm của ejscrym (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm steal Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm steal Phát âm của MinimalPairsChicago (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm steal Phát âm của hpembrtn (Nữ từ Hoa Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm steal trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • steal ví dụ trong câu

    • I am still trying to steal the steel.

      phát âm I am still trying to steal the steel. Phát âm của nimilhos (Nữ từ Singapore)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của steal

    • an advantageous purchase
    • a stolen base; an instance in which a base runner advances safely during the delivery of a pitch (without the help of a hit or walk or passed ball or wild pitch)
    • take without the owner's consent
  • Từ đồng nghĩa với steal

    • phát âm rob rob [en]
    • phát âm filch filch [en]
    • phát âm loot loot [en]
    • phát âm pilfer pilfer [en]
    • phát âm swindle swindle [en]
    • phát âm plunder plunder [en]
    • phát âm lure lure [en]
    • phát âm allure allure [en]
    • phát âm draw draw [en]
    • thieve (literature)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: girlprettynucleardatasorry