Cách phát âm loot

trong:
Filter language and accent
filter
loot phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  luːt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm loot
    Phát âm của jcung (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jcung

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm loot
    Phát âm của Howard (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Howard

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của loot

    • goods or money obtained illegally
    • informal terms for money
    • take illegally; of intellectual property
  • Từ đồng nghĩa với loot

    • phát âm cash
      cash [en]
    • phát âm rob
      rob [en]
    • phát âm steal
      steal [en]
    • phát âm plunder
      plunder [en]
    • phát âm rifle
      rifle [en]
    • phát âm ransack
      ransack [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm loot trong Tiếng Anh

loot phát âm trong Tiếng Hạ Đức [nds]
  • phát âm loot
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm loot trong Tiếng Hạ Đức

loot phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm loot
    Phát âm của montignard (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  montignard

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm loot trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion