Thể loại:

hindi

Đăng ký theo dõi hindi phát âm

  • phát âm blood blood [en]
  • phát âm adonai adonai [he]
  • phát âm mera mera [es]
  • phát âm loot loot [en]
  • phát âm Swagatam Swagatam [hi]
  • phát âm Shruti Shruti [hi]
  • phát âm Pavitra Pavitra [mr]
  • phát âm vidyalay vidyalay [mr]
  • phát âm ठहरिए ठहरिए [hi]
  • phát âm Maut Maut [de]
  • phát âm Ashwin Ashwin [gu]
  • phát âm vaishya vaishya [sa]
  • phát âm Isha Upanishad Isha Upanishad [sa]
  • phát âm madarchod madarchod [en]
  • phát âm Aizawl Aizawl [hi]
  • phát âm मिलाप मिलाप [hi]
  • phát âm rakshasa rakshasa [hi]
  • phát âm Ludhianvi Ludhianvi [pa]
  • phát âm Nalanda Nalanda [hi]
  • phát âm hinduski hinduski [pl]
  • phát âm बगल में बगल में [hi]
  • phát âm Vedant Vedant [hi]
  • phát âm के बीच के बीच [hi]
  • phát âm Bandarpunch Bandarpunch [hi]
  • phát âm समुद्र तट समुद्र तट [hi]
  • phát âm ମଇଁଷି ମଇଁଷି [or]
  • Ghi âm từ Nandkishor Nandkishor [hi] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ विशेषण विशेषण [hi] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ शीशी शीशी [hi] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ Dimpleben Dimpleben [hi] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ Alkapuri Alkapuri [hi] Đang chờ phát âm