Cách phát âm rifle

trong:
Filter language and accent
filter
rifle phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈraɪfəl
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm rifle
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm rifle
    Phát âm của SuperMom (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  SuperMom

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm rifle
    Phát âm của Marlfox (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Marlfox

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của rifle

    • a shoulder firearm with a long barrel and a rifled bore
    • steal goods; take as spoils
    • go through in search of something; search through someone's belongings in an unauthorized way
  • Từ đồng nghĩa với rifle

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rifle trong Tiếng Anh

rifle phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
Đánh vần theo âm vị:  rifle
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm rifle
    Phát âm của famadas (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  famadas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của rifle

    • O mesmo que . Cf. Herculano, Quest. Públ., II, 86.--É fórma usual no Brasil.
    • espingarda de calibre pequeno e cano comprido, para tiro de precisão a distâncias curtas ou médias;
    • refle
  • Từ đồng nghĩa với rifle

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rifle trong Tiếng Bồ Đào Nha

rifle phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm rifle
    Phát âm của jief (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  jief

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của rifle

    • carabine à canon long
  • Từ đồng nghĩa với rifle

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rifle trong Tiếng Pháp

rifle phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm rifle
    Phát âm của violetac (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  violetac

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của rifle

    • Arma larga, como el fusil o la carabina, cuya ánima está rayada para estabilizar la bala durante el disparo.
  • Từ đồng nghĩa với rifle

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rifle trong Tiếng Tây Ban Nha

rifle phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm rifle
    Phát âm của reclame (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  reclame

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rifle trong Tiếng Ý

rifle phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm rifle
    Phát âm của john_os (Nam từ Cộng hòa Séc) Nam từ Cộng hòa Séc
    Phát âm của  john_os

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rifle trong Tiếng Séc

rifle phát âm trong Tiếng Slovakia [sk]
  • phát âm rifle
    Phát âm của kuroimarimo (Nữ từ Slovakia) Nữ từ Slovakia
    Phát âm của  kuroimarimo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rifle trong Tiếng Slovakia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ rifle?
rifle đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ rifle rifle   [es - es]
  • Ghi âm từ rifle rifle   [es - latam]
  • Ghi âm từ rifle rifle   [no]
  • Ghi âm từ rifle rifle   [ast]

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't