Cách phát âm fusil

Filter language and accent
filter
fusil phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  fy.zi
  • phát âm fusil
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm fusil
    Phát âm của beruthiel (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  beruthiel

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của fusil

    • arme à feu
    • affiloir constitué d'une tige cannelée en acier dur
    • pierre pour affûter
  • Từ đồng nghĩa với fusil

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fusil trong Tiếng Pháp

fusil phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  fuˈsil
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm fusil
    Phát âm của jpablotr (Nam từ Colombia) Nam từ Colombia
    Phát âm của  jpablotr

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm fusil
    Phát âm của camilorosa (Nam từ Chile) Nam từ Chile
    Phát âm của  camilorosa

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của fusil

    • Arma de fuego portátil, que dispara balas y constituye el armamento básico de los soldados de infantería.
    • El que lanza arpones a gran velocidad bajo la superficie del agua.
  • Từ đồng nghĩa với fusil

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fusil trong Tiếng Tây Ban Nha

fusil phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm fusil
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của fusil

    • a light flintlock musket

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fusil trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ fusil?
fusil đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ fusil fusil   [eu]
  • Ghi âm từ fusil fusil   [ast]

Từ ngẫu nhiên: enculéRoseLouvreSociété Généralerouge