Cách phát âm rascal

trong:
rascal phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈrɑːskl̩
  • phát âm rascal Phát âm của LaFratta_N (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm rascal Phát âm của mightysparks (Nữ từ Úc)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rascal trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của rascal

    • a deceitful and unreliable scoundrel
    • one who is playfully mischievous
  • Từ đồng nghĩa với rascal

    • phát âm rogue rogue [en]
    • phát âm knave knave [en]
    • phát âm tramp tramp [en]
    • phát âm idler idler [en]
    • phát âm loaf loaf [en]
    • phát âm vagrant vagrant [en]
    • phát âm scoundrel scoundrel [en]
    • phát âm blackguard blackguard [en]
    • phát âm rake rake [en]
    • scamp (informal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel