Cách phát âm vagrant

Filter language and accent
filter
vagrant phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈveɪɡrənt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm vagrant
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của vagrant

    • a wanderer who has no established residence or visible means of support
    • continually changing especially as from one abode or occupation to another
  • Từ đồng nghĩa với vagrant

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vagrant trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany