Cách phát âm nomadic

trong:
Filter language and accent
filter
nomadic phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  nəʊˈmædɪk
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm nomadic
    Phát âm của danr (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  danr

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm nomadic
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm nomadic
    Phát âm của ejscrym (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ejscrym

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm nomadic
    Phát âm của Delian (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Delian

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm nomadic
    Phát âm của Gnomadik (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Gnomadik

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của nomadic

    • migratory
  • Từ đồng nghĩa với nomadic

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nomadic trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature