Cách phát âm wayward

Filter language and accent
filter
wayward phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈweɪwəd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm wayward
    Phát âm của Slick (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Slick

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm wayward
    Phát âm của danjr (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  danjr

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của wayward

    • resistant to guidance or discipline
  • Từ đồng nghĩa với wayward

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm wayward trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave