Cách phát âm stray

Filter language and accent
filter
stray phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm stray
    Phát âm của seafolly (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  seafolly

    User information

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm stray
    Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  quentindevintino

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của stray

    • an animal that has strayed (especially a domestic animal)
    • move about aimlessly or without any destination, often in search of food or employment
    • wander from a direct course or at random

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm stray trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ stray?
stray đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ stray stray   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril