Cách phát âm meandering

trong:
Filter language and accent
filter
meandering phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  mɪˈændərɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm meandering
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm meandering
    Phát âm của andyha11 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  andyha11

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của meandering

    • of a path e.g.
  • Từ đồng nghĩa với meandering

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm meandering trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ meandering?
meandering đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ meandering meandering   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany