Cách phát âm creep

creep phát âm trong Tiếng Anh [en]
kriːp
    Âm giọng Anh
  • phát âm creep Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    12 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm creep Phát âm của FrazJam (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm creep Phát âm của magickrosa (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm creep Phát âm của teael (Từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm creep Phát âm của tterrag (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm creep Phát âm của ejscrym (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm creep Phát âm của greengobbie92 (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm creep trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • creep ví dụ trong câu

    • His lewd remarks were starting to creep me out.

      phát âm His lewd remarks were starting to creep me out. Phát âm của devilslayer8619 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • His lewd remarks were starting to creep me out.

      phát âm His lewd remarks were starting to creep me out. Phát âm của rattlesnakegutter (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của creep

    • someone unpleasantly strange or eccentric
    • a slow longitudinal movement or deformation
    • a pen that is fenced so that young animals can enter but adults cannot
  • Từ đồng nghĩa với creep

    • phát âm trail trail [en]
    • phát âm crawl crawl [en]
    • phát âm climb climb [en]
    • phát âm run run [en]
    • phát âm worm worm [en]
    • phát âm brute brute [en]
    • phát âm scoundrel scoundrel [en]
    • phát âm snake snake [en]
    • phát âm wretch wretch [en]
    • reprobate (formal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

creep đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ creep creep [ta] Bạn có biết cách phát âm từ creep?

Từ ngẫu nhiên: penSconenauseaauburnAmerica