Cách phát âm creep

Filter language and accent
filter
creep phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kriːp
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm creep
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    16 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm creep
    Phát âm của FrazJam (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  FrazJam

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm creep
    Phát âm của magickrosa (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  magickrosa

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm creep
    Phát âm của ejscrym (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ejscrym

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm creep
    Phát âm của teael (Từ Hoa Kỳ) Từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  teael

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm creep
    Phát âm của tterrag (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tterrag

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm creep
    Phát âm của greengobbie92 (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  greengobbie92

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của creep

    • someone unpleasantly strange or eccentric
    • a slow longitudinal movement or deformation
    • a pen that is fenced so that young animals can enter but adults cannot
  • Từ đồng nghĩa với creep

    • phát âm trail
      trail [en]
    • phát âm crawl
      crawl [en]
    • phát âm climb
      climb [en]
    • phát âm run
      run [en]
    • phát âm worm
      worm [en]
    • phát âm brute
      brute [en]
    • phát âm scoundrel
      scoundrel [en]
    • phát âm snake
      snake [en]
    • phát âm wretch
      wretch [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm creep trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ creep?
creep đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ creep creep   [en]
  • Ghi âm từ creep creep   [ta]

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh