Cách phát âm crawl

trong:
crawl phát âm trong Tiếng Anh [en]
krɔːl
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm crawl Phát âm của eris (Nữ từ Hoa Kỳ)

    11 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm crawl Phát âm của ejscrym (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm crawl Phát âm của aidansmith (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm crawl Phát âm của paulzag (Nam từ Úc)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm crawl trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • crawl ví dụ trong câu

    • Once the baby learned to crawl, you had to watch her at all times

      phát âm Once the baby learned to crawl, you had to watch her at all times Phát âm của Itscosmo (Nam từ Hoa Kỳ)
    • Crawl with

      phát âm Crawl with Phát âm của DarrenVinotinto (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của crawl

    • a very slow movement
    • a swimming stroke; arms are moved alternately overhead accompanied by a flutter kick
    • a slow mode of locomotion on hands and knees or dragging the body
  • Từ đồng nghĩa với crawl

    • phát âm abase abase [en]
    • phát âm bow bow [en]
    • phát âm prostrate prostrate [en]
    • phát âm yield yield [en]
    • phát âm obey obey [en]
    • phát âm trail trail [en]
    • phát âm creep creep [en]
    • surrender (formal)
    • give in
    • grovel

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

crawl phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm crawl Phát âm của Millegus (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm crawl trong Tiếng Pháp

Định nghĩa
  • Định nghĩa của crawl

    • nage ventrale avec immersion fréquente de la tête, le battement continu des pieds, les bras plongeant alternativement dans l'eau
crawl đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ crawl crawl [eu] Bạn có biết cách phát âm từ crawl?

Từ ngẫu nhiên: workvaselanguagestupidand