Cách phát âm crawl

trong:
Filter language and accent
filter
crawl phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  krɔːl
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm crawl
    Phát âm của eris (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  eris

    User information

    13 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm crawl
    Phát âm của ejscrym (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ejscrym

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm crawl
    Phát âm của aidansmith (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  aidansmith

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm crawl
    Phát âm của paulzag (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  paulzag

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của crawl

    • a very slow movement
    • a swimming stroke; arms are moved alternately overhead accompanied by a flutter kick
    • a slow mode of locomotion on hands and knees or dragging the body
  • Từ đồng nghĩa với crawl

    • phát âm abase
      abase [en]
    • phát âm bow
      [en]
    • phát âm prostrate
      prostrate [en]
    • phát âm yield
      yield [en]
    • phát âm obey
      obey [en]
    • phát âm give in
      give in [en]
    • phát âm trail
      trail [en]
    • phát âm creep
      creep [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm crawl trong Tiếng Anh

crawl phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm crawl
    Phát âm của Millegus (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Millegus

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của crawl

    • nage ventrale avec immersion fréquente de la tête, le battement continu des pieds, les bras plongeant alternativement dans l'eau

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm crawl trong Tiếng Pháp

crawl phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkɾaw
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm crawl
    Phát âm của rafaelbduarte (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  rafaelbduarte

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm crawl trong Tiếng Bồ Đào Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ crawl?
crawl đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ crawl crawl   [en - uk]
  • Ghi âm từ crawl crawl   [eu]

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't